Mưa đêm trút xuống thành phố như một lớp tro lạnh.
Ở phía sau khu bệnh viện cũ nằm gần bến xe, nơi những bao rác đen chất thành từng ụ cao ngang đầu người, nước bẩn len qua những khe cống nhỏ rồi đọng thành vũng dưới ánh đèn vàng úa. Mùi thuốc sát trùng từ bệnh viện hòa cùng mùi thức ăn thiu, mùi máu khô và rác mục khiến không khí đặc quánh như một cơn sốt kéo dài mãi không tan.
Giữa đống hỗn độn ấy, có tiếng khóc trẻ con rất nhỏ.
Không ai nghe thấy.
Hoặc có lẽ, không ai muốn nghe thấy.
Một chiếc khăn mỏng màu trắng đã cũ bị thấm nước mưa gần hết, quấn quanh một đứa bé gái chỉ khoảng năm tuổi. Con bé nhỏ đến mức tưởng như chỉ cần thêm một trận gió nữa thôi cũng đủ cuốn nó đi mất. Kỳ lạ thay, giữa đống rác nhớp nhúa, khuôn mặt nó lại sạch sẽ một cách lạ thường. Đôi mắt mở to, đen và tĩnh lặng, không giống ánh mắt của một đứa trẻ đang khóc đòi mẹ.
Nó chỉ nhìn.
Nhìn lên bầu trời bị che bởi dây điện chằng chịt và mái tôn mục nát.
Nhìn những giọt nước rơi xuống trước mặt.
Nhìn cuộc đời bằng ánh mắt im lặng đến đáng sợ.
Không ai biết nó đã bị bỏ ở đó bao lâu.
Một y tá trực đêm từng thoáng thấy nó lúc mang rác ra ngoài. Nhưng cô chỉ đứng khựng vài giây rồi quay đi, kéo chặt áo khoác. Ở thành phố này, người ta còn chẳng đủ sức cứu lấy chính mình.
Những ngày sau đó, đứa bé vẫn sống.
Nó sống nhờ những hộp cơm thừa bị quẳng đi, nhờ nước mưa hứng từ mái hiên, nhờ vài mẩu bánh người ta vô tình đánh rơi. Có những đêm lạnh đến tím môi, nó co người ngủ cạnh đống giấy vụn còn âm hơi nóng vì mới bị đốt.
Không khóc.
Không gọi ai.
Giống như từ lúc sinh ra, nó đã hiểu rằng thế giới này vốn không dành chỗ cho mình.
Rồi vào một buổi sáng có nắng hiếm hoi xuyên qua tầng mây xám, một người đàn bà đẩy chiếc xe ve chai cũ kỹ đi ngang qua con hẻm phía sau bệnh viện.
Bà dừng lại.
Và cuộc đời của đứa trẻ ấy lần đầu tiên có người ngoái nhìn.
Người đàn bà tên Lan.
Không ai biết bà bao nhiêu tuổi, bởi gương mặt bà đã bị cuộc sống bào mòn đến mức khó đoán. Mái tóc cháy nắng lẫn đầy sợi bạc, đôi tay thô ráp luôn ám mùi kim loại và giấy cũ. Mỗi ngày, bà đi nhặt ve chai từ sáng sớm tới tận khuya, kéo chiếc xe lộc cộc qua từng con hẻm nhỏ của thành phố.
Hôm ấy, bà đang cúi nhặt mấy lon nước dưới chân tường thì nghe tiếng ho khẽ.
Rất yếu.
Bà quay lại, nhìn thấy đứa bé ngồi co ro bên đống thùng carton ướt mưa.
Con bé ngước lên nhìn bà.
Không xin ăn.
Không khóc.
Chỉ lặng lẽ nhìn.
Bà Lan đứng chết lặng hồi lâu. Rồi bà bước tới, ngồi xổm xuống trước mặt nó.
“Cha mẹ con đâu?”
Đứa bé không trả lời.
“Con tên gì?”
Nó vẫn im lặng.
Bà thở dài, đôi mắt nhăn nheo đỏ hoe đi vì thương cảm. Bà mở chiếc túi nilon cũ, lấy ra nửa ổ bánh mì đã nguội lạnh đưa cho nó.
Con bé nhận lấy rất chậm.
Nhưng trước khi ăn, nó lí nhí:
“Con cảm ơn.”
Giọng nhỏ đến mức gần như tan vào gió.
Từ hôm đó, bà Lan mang nó về căn chòi nhỏ dựng sát mé sông.
Căn nhà chỉ đủ kê một chiếc giường tre cũ, một bếp dầu và vài thùng giấy chất đầy ve chai. Mỗi khi trời mưa lớn, nước sẽ tràn qua nền xi măng nứt nẻ. Mùa nóng thì mái tôn hầm hập như muốn thiêu người.
Nhưng với đứa bé từng ngủ giữa bãi rác, nơi ấy giống một mái nhà thật sự.
Bà Lan đặt tên cho nó là Hường.
“Mắt con đẹp như ánh trăng vậy,” bà cười hiền, “mà đời mình nghèo quá, thôi gọi cái tên đơn giản cho dễ nuôi.”
Hường rất ngoan.
Con bé gần như không bao giờ vòi vĩnh thứ gì. Mỗi sáng, nó dậy từ rất sớm, phụ bà phân loại chai nhựa, gấp giấy vụn, buộc dây thép. Tay nhỏ bị cứa chảy máu cũng chỉ lặng lẽ giấu đi.
Có lần bà Lan phát hiện.
Bà vừa xót vừa mắng:
“Đau thì phải nói chứ.”
Hường cúi đầu rất lâu rồi mới khẽ hỏi:
“Nếu con làm nhanh hơn… bà sẽ đỡ mệt hơn đúng không?”
Bà Lan quay mặt đi lau nước mắt.
Những ngày nghèo khó cứ chậm chạp trôi qua như vậy.
Buổi tối, hai bà cháu thường ngồi trước cửa nhà nhìn đèn thành phố xa xa phản chiếu trên mặt nước đục ngầu. Bà Lan không biết chữ nhiều, nhưng mỗi lần lượm được sách cũ ngoài bãi ve chai, bà đều đem về cho Hường.
Con bé quý chúng như báu vật.
Nó học từng con chữ dưới ánh đèn dầu leo lét, dùng bút chì cụt viết lên mặt sau lịch cũ. Có những hôm mất điện cả khu, Hường vẫn ngồi ngoài hiên học nhờ ánh đèn đường.
“Sau này con muốn làm gì?” bà Lan hỏi.
Hường im lặng suy nghĩ rất lâu.
Rồi nó đáp:
“Con muốn giúp người khác.”
“Giúp kiểu gì?”
“Con không biết nữa…”
Con bé cúi đầu nhìn đôi tay gầy guộc của mình.
“Nhưng… con không muốn ai bị bỏ lại một mình.”
Bà Lan nghe vậy chỉ cười buồn.
Bởi người từng bị bỏ rơi thường hiểu cô đơn đau đến mức nào.
Năm Hường lên chín tuổi, bà Lan bắt đầu yếu đi.
Những cơn ho kéo dài hơn. Lưng bà còng xuống thấy rõ. Nhưng mỗi sáng bà vẫn kéo xe đi nhặt ve chai như cũ, vì tiền học của Hường ngày một nhiều hơn.
Có lần Hường xin nghỉ học để phụ bà.
Bà giận dữ hiếm hoi quát lên:
“Con phải học.”
Đôi mắt già nua đỏ hoe.
“Đời bà nát rồi, nhưng con không được sống như bà.”
Hường không dám cãi nữa.
Con bé học rất giỏi.
Thầy cô thương nó vì sự chăm chỉ và trầm tính khác thường. Nhưng không ai biết mỗi đêm nó vẫn thức tới khuya gấp giấy thuê, nhặt lon phụ bà kiếm tiền.
Rồi tai nạn xảy ra vào một buổi chiều mưa lớn.
Một chiếc xe tải mất lái ở ngã tư gần chợ.
Người ta nói bà Lan bị hất văng rất xa.
Khi Hường chạy tới bệnh viện, đôi dép nhựa đứt quai vì chạy quá nhanh, bà đã không còn tỉnh nữa.
Bàn tay bà lạnh ngắt.
Nhưng vẫn nắm chặt một túi bánh bao đã nguội.
Là đồ ăn bà mua cho Hường sau giờ học.
Đêm đó, Hường không khóc.
Con bé chỉ ngồi rất lâu trước hành lang bệnh viện trắng toát, ôm túi bánh bao vào lòng như ôm chút hơi ấm cuối cùng còn sót lại.
Gương mặt nhỏ bé cúi thấp đến mức người ta tưởng nó đã ngủ.
Nhưng đôi mắt mở thao láo.
Trống rỗng.
Vài ngày sau, Hường được đưa vào cô nhi viện.
Căn phòng mới sạch sẽ hơn căn chòi cũ rất nhiều. Có giường riêng, có cơm ăn, có đồng phục được phát định kỳ.
Nhưng lạnh.
Lạnh đến mức mỗi đêm Hường đều vô thức co người như đang nằm dưới mái tôn dột nước năm nào.
Những đứa trẻ khác cười nói, chơi đùa với nhau. Còn nó thường ngồi cạnh cửa sổ, lặng lẽ học bài hoặc nhìn mưa rơi ngoài sân.
Không ai biết rằng trong lòng đứa trẻ ấy luôn tồn tại một nỗi sợ âm thầm:
Sợ bị bỏ lại.
Một lần nữa.
Thế nhưng, tận sâu bên trong đôi mắt tĩnh lặng ấy, vẫn có thứ gì đó chưa bao giờ tắt hẳn.
Giống như một hạt giống bị vùi trong bùn đất tối tăm.
Yếu ớt.
Nhưng vẫn cố sống.
Vẫn âm thầm chờ ngày nảy mầm.
*— Hết chương —*
Bình luận
Truyện liên quan
(* Hãy đăng nhập để bình luận dễ dàng hơn và sử dụng đầy đủ tính năng.)